Ngọc

Administrator
Thành viên BQT
72 ❤︎ Bài viết: 57 Tìm chủ đề
109 0

100 cách xưng hô trong truyện cổ trang Trung Quốc​


Nếu thường xuyên đọc truyện cổ trang Trung Quốc, chắc hẳn bạn từng gặp cảnh nhân vật vừa xuất hiện đã "bổn vương", "bản cung", "tại hạ", "các hạ", "bần tăng", "đạo hữu".. Bay đầy màn hình. Nhân vật thì chưa nhớ nổi mặt, nhưng cách xưng hô đã đủ khiến người đọc phải âm thầm dựng một cái gia phả trong đầu.

Dưới đây là 100 từ và cụm từ xưng hô thường gặp trong truyện cổ trang, võ hiệp, cung đấu và tiên hiệp Trung Quốc, kèm chữ Hán, phiên âm Pinyin và ý nghĩa tiếng Việt.

Cần lưu ý rằng đây là cách dùng phổ biến trong văn học, phim ảnh và truyện mạng. Một số danh xưng chỉ phổ biến ở một số thời kỳ, một số khác được tiểu thuyết cổ trang hiện đại sử dụng rộng hơn thực tế lịch sử. Vì thế, đừng thấy nhân vật đời Đường nói giống nhân vật đời Thanh rồi kết luận người xưa dùng chung một "bộ từ điển xưng hô" nhé.

Hoàng đế và hoàng tộc​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
zhènTrẫm – cách hoàng đế tự xưng
寡人guǎrénQuả nhân – cách một số quân chủ thời cổ tự xưng
陛下bìxìaBệ hạ – cách gọi hoàng đế hoặc quân chủ
皇上húangshàngHoàng thượng – cách gọi hoàng đế rất quen thuộc trong phim truyện
圣上shèngshàngThánh thượng – cách gọi tôn kính dành cho hoàng đế
太上皇tàishànghúangThái thượng hoàng – hoàng đế đã truyền ngôi nhưng vẫn còn sống
太子tàizǐThái tử – người được lập làm người kế vị ngai vàng
殿下dìanxìaĐiện hạ – cách gọi thái tử, hoàng tử, công chúa hoặc thành viên hoàng thất tùy hoàn cảnh
王爷wángyeVương gia – cách gọi người mang tước Vương, rất thường gặp trong tiểu thuyết
本王běnwángBổn vương – cách vương gia tự xưng trong truyện
父皇fùhúangPhụ hoàng – hoàng tử, công chúa gọi cha là hoàng đế
母后mǔhòuMẫu hậu – cách con cái hoàng gia gọi hoàng hậu hoặc mẹ có địa vị tương ứng

Trong truyện ngôn tình cổ đại, nhân vật mở miệng câu đầu tiên đã "bổn vương" thì thường không phải người qua đường. Khả năng khá cao anh ta là nam chính, nam phụ hoặc người sắp khiến cả kinh thành mất ngủ.

Hậu cung và hoàng thất​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
皇后húanghòuHoàng hậu – chính thất của hoàng đế
太后tàihòuThái hậu – thường là mẹ hoặc chính thất của tiên đế có địa vị cao trong cung
娘娘níangniangNương nương – cách gọi hoàng hậu, phi tần hoặc nữ nhân quyền quý trong cung
本宫běngōngBản cung – cách tự xưng thường gặp của nữ nhân có địa vị cao trong cung ở phim truyện
哀家āijiāAi gia – cách tự xưng rất quen thuộc của thái hậu trong hí khúc, phim và tiểu thuyết
臣妾chénqièThần thiếp – cách phi tần hoặc người vợ tự xưng trước hoàng đế trong văn học cổ trang
妾身qièshēnThiếp thân – cách phụ nữ tự xưng khiêm nhường
贵妃gùifēiQuý phi – một tước vị cao trong hậu cung
嫔妃pínfēiTần phi – cách gọi chung các phi tần trong hậu cung
皇兄húangxiōngHoàng huynh – cách gọi anh trai thuộc hoàng tộc
皇弟húangdìHoàng đệ – cách gọi em trai thuộc hoàng tộc
皇妹húangmèiHoàng muội – cách gọi em gái thuộc hoàng tộc

Trong truyện cung đấu, lúc nữ chính còn nói "thần thiếp" thì có thể vẫn khá hiền. Đến ngày nàng bình thản nói "bản cung" thì hội phản diện nên bắt đầu kiểm tra xem mình còn bao nhiêu tập để sống.

Quan lại, thái giám và người hầu​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
chénThần – bề tôi tự xưng trước quân chủ
微臣wēichénVi thần – quan lại tự xưng khiêm nhường trước hoàng đế
下官xìaguānHạ quan – quan chức tự xưng khiêm nhường, nhất là trước người có chức vị cao hơn
本官běnguānBản quan – quan lại tự xưng, thường gặp trong tiểu thuyết và phim cổ trang
大人dàrénĐại nhân – cách gọi quan lại hoặc người có địa vị
将军jiāngjūnTướng quân – cách gọi người giữ chức vụ quân sự
公公gōnggongCông công – trong bối cảnh cung đình thường dùng để gọi thái giám
嬷嬷mómoMa ma – phụ nữ lớn tuổi phục vụ trong cung hoặc phủ, có thể là nhũ mẫu hay quản sự
奴才núcaiNô tài – người hầu hoặc thuộc hạ tự xưng trước chủ nhân trong một số bối cảnh
奴婢núbìNô tỳ – nữ hầu, cung nữ tự xưng trước chủ nhân

Câu "Nô tài đáng chết!" xuất hiện nhiều đến mức nếu nhân vật thật sự chết mỗi lần nói câu này thì hoàng cung chắc tuyển người không kịp.

Xưng hô trong gia đình​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
父亲fùqīnPhụ thân – cha
母亲mǔqīnMẫu thân – mẹ
diēCha, phụ thân – cách gọi gần gũi
níangNương, mẹ – cách gọi thân mật
兄长xiōngzhǎngHuynh trưởng – anh trai
弟弟dìdiĐệ đệ – em trai
姐姐jiějieTỷ tỷ – chị gái
妹妹mèimeiMuội muội – em gái
祖父zǔfùTổ phụ – ông nội
祖母zǔmǔTổ mẫu – bà nội
伯父bófùBá phụ – anh trai của cha
叔父shūfùThúc phụ – em trai của cha

Ngoài ra còn vô số cách gọi họ hàng như cữu cữu, di mẫu, biểu ca, biểu muội, đường huynh, đường tỷ.. Nếu đọc truyện gia đấu mà nhân vật đông hơn đội hình một câu lạc bộ bóng đá thì vẽ sơ đồ gia đình là quyết định hoàn toàn hợp lý.

Vợ chồng và tình cảm​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
夫君fūjūnPhu quân – người vợ gọi chồng
娘子níangziNương tử – cách người chồng gọi vợ, rất phổ biến trong truyện
相公xìanggongTướng công – cách người vợ gọi chồng trong nhiều tác phẩm
夫人fūrénPhu nhân – vợ hoặc phụ nữ đã kết hôn, thường mang sắc thái kính trọng
郎君lángjūnLang quân – chồng, người yêu hoặc chàng trai tùy văn cảnh
内人nèirénNội nhân – cách một người đàn ông nhắc đến vợ mình
外子wàizǐNgoại tử – cách người vợ nhắc đến chồng trong văn phong trang trọng, cổ điển
拙荆zhuōjīngChuyết kinh – cách người đàn ông khiêm nhường gọi vợ mình
意中人yìzhōngrénÝ trung nhân – người mình yêu, người trong lòng
心上人xīnshàngrénTâm thượng nhân – người mình thương yêu

Đặc biệt, "nương tử" không phải là "mẹ". Nếu nam chính ôm nữ chính rồi gọi một tiếng "nương tử", đó thường là cảnh ngọt ngào chứ chưa đến mức khiến độc giả phải gọi cảnh sát.

Cách gọi người khác lịch sự​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
公子gōngzǐCông tử – cách gọi chàng trai trẻ, thường là người có gia thế hoặc phong thái
姑娘gūniangCô nương – cách gọi cô gái trẻ
小姐xiǎojiěTiểu thư – con gái nhà quyền quý hoặc cô gái trẻ tùy bối cảnh
少爷shàoyeThiếu gia – con trai nhà giàu hoặc quyền quý
老爷lǎoyeLão gia – chủ nhân nam hoặc người đàn ông có địa vị trong gia đình
先生xiānshengTiên sinh – người có học thức, thầy giáo hoặc người đáng kính
阁下géxìaCác hạ – cách gọi đối phương tương đối trang trọng
足下zúxìaTúc hạ – cách gọi "ngài, ông, bạn" theo lối cổ
兄台xiōngtáiHuynh đài – cách gọi một người đàn ông ngang hàng
诸位zhūwèiChư vị – cách gọi nhiều người một cách lịch sự

"Tại hạ xin hỏi vị huynh đài này.." thường là một câu mở đầu khá văn minh.

Sau đó hai bên có thể kết bạn uống rượu.

Cũng có thể rút kiếm đánh nhau.

Giang hồ mà, khó nói trước.

Những cách tự xưng thường gặp​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
在下zàixìaTại hạ – cách tự xưng khiêm nhường giữa những người tương đối ngang hàng
小生xiǎoshēngTiểu sinh – chàng trai, thư sinh trẻ tự xưng khiêm nhường
小女子xiǎonǚzǐTiểu nữ tử – cô gái tự xưng khiêm nhường
小人xiǎorénTiểu nhân – người có địa vị thấp tự xưng trước người quyền thế
晚辈wǎnbèiVãn bối – người thuộc thế hệ sau tự xưng trước tiền bối
老夫lǎofūLão phu – đàn ông lớn tuổi tự xưng
老身lǎoshēnLão thân – phụ nữ lớn tuổi tự xưng
老朽lǎoxiǔLão hủ – người già tự xưng khiêm nhường

Một nhân vật tự xưng "lão phu" nhưng gương mặt nhìn chỉ khoảng ba mươi tuổi thì đừng vội bắt lỗi tác giả.

Nếu đây là truyện tiên hiệp, ông chú đó có khi đã sống được tám trăm năm.

Xưng hô trong giang hồ và võ lâm​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
前辈qíanbèiTiền bối – người đi trước, có tuổi đời, kinh nghiệm hoặc địa vị cao hơn
大侠dàxíaĐại hiệp – người có võ công hoặc danh tiếng trong giang hồ
少侠shàoxíaThiếu hiệp – người trẻ tuổi hành tẩu giang hồ
掌门zhǎngménChưởng môn – người đứng đầu môn phái
帮主bāngzhǔBang chủ – người đứng đầu một bang
教主jìaozhǔGiáo chủ – người đứng đầu một giáo phái
门主ménzhǔMôn chủ – người đứng đầu một môn
盟主méngzhǔMinh chủ – người đứng đầu một liên minh
本座běnzuòBổn tọa – cách tự xưng của nhân vật có địa vị cao, thường gặp trong võ hiệp, tiên hiệp
同道tóngdàoĐồng đạo – người cùng giới, cùng đường tu hành hoặc cùng giới võ lâm

Nếu nhân vật vừa xuất hiện đã tự xưng "bổn tọa", khả năng cao đây không phải người bán bánh bao đầu phố.

Ít nhất cũng phải là giáo chủ, tông chủ, cao thủ hoặc boss có nhạc nền riêng.

Xưng hô trong sư môn​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
师父shīfuSư phụ – người trực tiếp truyền dạy mình
师尊shīzūnSư tôn – cách gọi sư phụ trang trọng, rất phổ biến trong truyện tiên hiệp
弟子dìzǐĐệ tử – người học dưới sư phụ hoặc môn phái
徒儿tú'érĐồ nhi – cách sư phụ gọi đệ tử
师兄shīxiōngSư huynh – nam đồng môn có vai vế hoặc nhập môn trước
师弟shīdìSư đệ – nam đồng môn có vai vế hoặc nhập môn sau
师姐shījiěSư tỷ – nữ đồng môn có vai vế hoặc nhập môn trước
师妹shīmèiSư muội – nữ đồng môn có vai vế hoặc nhập môn sau

Trong ngôn tình tiên hiệp, "sư huynh" và "sư muội" ban đầu có thể chỉ là quan hệ đồng môn rất trong sáng.

Đến chương 300 thì chưa chắc.

Xưng hô trong Phật giáo, Đạo giáo và tiên hiệp​


Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
贫僧pínsēngBần tăng – nhà sư tự xưng khiêm nhường
贫道píndàoBần đạo – đạo sĩ tự xưng khiêm nhường
施主shīzhǔThí chủ – cách tăng nhân gọi người tại gia
道友dàoyǒuĐạo hữu – cách những người tu hành gọi nhau
真人zhēnrénChân nhân – danh xưng tôn kính trong Đạo giáo, cũng thường xuất hiện trong tiên hiệp
仙子xiānzǐTiên tử – cách gọi nữ tiên hoặc nữ tu sĩ
尊者zūnzhěTôn giả – danh xưng dành cho người có địa vị hoặc tu vi cao
老祖lǎozǔLão tổ – bậc tổ tiên, trưởng bối cực cao hoặc cường giả lâu đời trong môn phái, gia tộc

"Đạo hữu xin dừng bước!"

Trong truyện tiên hiệp, nghe câu này tốt nhất đừng mừng vì tưởng có người muốn làm quen.

Có khi người ta muốn bán pháp bảo.

Có khi muốn hỏi đường.

Và cũng có khi muốn cướp túi trữ vật của bạn.

Phân biệt một số cách xưng hô dễ nhầm​


"Bệ hạ" là người khác gọi hoàng đế, còn "trẫm" là hoàng đế tự xưng. Vì vậy hoàng đế không bình thường chút nào nếu đứng trước gương rồi tự giới thiệu: "Bệ hạ hôm nay thật đẹp trai".

"Điện hạ" thường dùng để gọi thái tử, hoàng tử, công chúa hoặc người thuộc hoàng thất tùy thời đại và bối cảnh. Không phải cứ thuộc hoàng tộc là có thể gọi bừa "điện hạ".

"Bản cung" và "bổn vương" chủ yếu được độc giả Việt Nam quen thuộc qua phim ảnh và tiểu thuyết. Khi viết truyện lịch sử nghiêm túc, cần kiểm tra cách dùng phù hợp với triều đại cụ thể.

"Tại hạ" là cách tự xưng, còn "các hạ" là cách gọi đối phương. Nói đơn giản:

"Tại hạ Trương Tam, xin hỏi các hạ là ai?"

Nghe rất đúng chất giang hồ.

Còn:

"Các hạ Trương Tam, xin hỏi tại hạ là ai?"

Nghe giống nhân vật vừa bị đánh mất trí nhớ hơn.

"Tiền bối" dùng để gọi người thuộc thế hệ trước hoặc có địa vị, kinh nghiệm cao hơn. Người ở vai dưới có thể tự xưng là "vãn bối".

"Sư phụ" là người dạy mình, trong khi "sư huynh", "sư tỷ", "sư đệ", "sư muội" thường là những người cùng sư môn hoặc cùng hệ truyền thừa.

Có nên dùng nguyên cách xưng hô Trung Quốc khi dịch truyện?​


Điều này tùy phong cách bản dịch.

Các từ đã rất quen với độc giả Việt Nam như phụ hoàng, mẫu hậu, hoàng huynh, bản cung, bổn vương, thần thiếp, vi thần, công tử, cô nương, tại hạ, các hạ, sư huynh, sư muội, đạo hữu.. Có thể giữ lại để tạo không khí cổ trang.

Tuy nhiên, không nên nhồi quá nhiều từ Hán Việt chỉ để câu văn nghe "cổ". Một câu nhân vật bình thường chỉ muốn hỏi:

"Bạn ăn cơm chưa?"

Mà dịch thành:

"Các hạ hôm nay đã dùng thiện hay chưa?"

Thì người đọc có thể chưa kịp cảm nhận không khí cổ trang đã cảm thấy nhân vật sống hơi.. Mệt.

Quan trọng nhất vẫn là chọn cách xưng hô phù hợp với thân phận, quan hệ và hoàn cảnh của nhân vật.

Hiểu được những cách xưng hô trên sẽ giúp việc đọc truyện cổ trang Trung Quốc dễ dàng hơn rất nhiều. Ít nhất lần sau khi gặp một người tự xưng "bổn tọa", bạn sẽ biết nên gọi họ là tiền bối hay giáo chủ, thay vì vui vẻ tiến tới hỏi:

"Anh ơi, nhà vệ sinh ở đâu?"
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Thống kê diễn đàn

Đề tài thảo luận
879
Bài viết
3,424
Thành viên
92,254
Thành viên mới nhất
pg55doctor
Back