109
0
100 cách xưng hô trong truyện cổ trang Trung Quốc
Nếu thường xuyên đọc truyện cổ trang Trung Quốc, chắc hẳn bạn từng gặp cảnh nhân vật vừa xuất hiện đã "bổn vương", "bản cung", "tại hạ", "các hạ", "bần tăng", "đạo hữu".. Bay đầy màn hình. Nhân vật thì chưa nhớ nổi mặt, nhưng cách xưng hô đã đủ khiến người đọc phải âm thầm dựng một cái gia phả trong đầu.
Dưới đây là 100 từ và cụm từ xưng hô thường gặp trong truyện cổ trang, võ hiệp, cung đấu và tiên hiệp Trung Quốc, kèm chữ Hán, phiên âm Pinyin và ý nghĩa tiếng Việt.
Cần lưu ý rằng đây là cách dùng phổ biến trong văn học, phim ảnh và truyện mạng. Một số danh xưng chỉ phổ biến ở một số thời kỳ, một số khác được tiểu thuyết cổ trang hiện đại sử dụng rộng hơn thực tế lịch sử. Vì thế, đừng thấy nhân vật đời Đường nói giống nhân vật đời Thanh rồi kết luận người xưa dùng chung một "bộ từ điển xưng hô" nhé.
Hoàng đế và hoàng tộc
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 朕 | zhèn | Trẫm – cách hoàng đế tự xưng |
| 寡人 | guǎrén | Quả nhân – cách một số quân chủ thời cổ tự xưng |
| 陛下 | bìxìa | Bệ hạ – cách gọi hoàng đế hoặc quân chủ |
| 皇上 | húangshàng | Hoàng thượng – cách gọi hoàng đế rất quen thuộc trong phim truyện |
| 圣上 | shèngshàng | Thánh thượng – cách gọi tôn kính dành cho hoàng đế |
| 太上皇 | tàishànghúang | Thái thượng hoàng – hoàng đế đã truyền ngôi nhưng vẫn còn sống |
| 太子 | tàizǐ | Thái tử – người được lập làm người kế vị ngai vàng |
| 殿下 | dìanxìa | Điện hạ – cách gọi thái tử, hoàng tử, công chúa hoặc thành viên hoàng thất tùy hoàn cảnh |
| 王爷 | wángye | Vương gia – cách gọi người mang tước Vương, rất thường gặp trong tiểu thuyết |
| 本王 | běnwáng | Bổn vương – cách vương gia tự xưng trong truyện |
| 父皇 | fùhúang | Phụ hoàng – hoàng tử, công chúa gọi cha là hoàng đế |
| 母后 | mǔhòu | Mẫu hậu – cách con cái hoàng gia gọi hoàng hậu hoặc mẹ có địa vị tương ứng |
Trong truyện ngôn tình cổ đại, nhân vật mở miệng câu đầu tiên đã "bổn vương" thì thường không phải người qua đường. Khả năng khá cao anh ta là nam chính, nam phụ hoặc người sắp khiến cả kinh thành mất ngủ.
Hậu cung và hoàng thất
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 皇后 | húanghòu | Hoàng hậu – chính thất của hoàng đế |
| 太后 | tàihòu | Thái hậu – thường là mẹ hoặc chính thất của tiên đế có địa vị cao trong cung |
| 娘娘 | níangniang | Nương nương – cách gọi hoàng hậu, phi tần hoặc nữ nhân quyền quý trong cung |
| 本宫 | běngōng | Bản cung – cách tự xưng thường gặp của nữ nhân có địa vị cao trong cung ở phim truyện |
| 哀家 | āijiā | Ai gia – cách tự xưng rất quen thuộc của thái hậu trong hí khúc, phim và tiểu thuyết |
| 臣妾 | chénqiè | Thần thiếp – cách phi tần hoặc người vợ tự xưng trước hoàng đế trong văn học cổ trang |
| 妾身 | qièshēn | Thiếp thân – cách phụ nữ tự xưng khiêm nhường |
| 贵妃 | gùifēi | Quý phi – một tước vị cao trong hậu cung |
| 嫔妃 | pínfēi | Tần phi – cách gọi chung các phi tần trong hậu cung |
| 皇兄 | húangxiōng | Hoàng huynh – cách gọi anh trai thuộc hoàng tộc |
| 皇弟 | húangdì | Hoàng đệ – cách gọi em trai thuộc hoàng tộc |
| 皇妹 | húangmèi | Hoàng muội – cách gọi em gái thuộc hoàng tộc |
Trong truyện cung đấu, lúc nữ chính còn nói "thần thiếp" thì có thể vẫn khá hiền. Đến ngày nàng bình thản nói "bản cung" thì hội phản diện nên bắt đầu kiểm tra xem mình còn bao nhiêu tập để sống.
Quan lại, thái giám và người hầu
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 臣 | chén | Thần – bề tôi tự xưng trước quân chủ |
| 微臣 | wēichén | Vi thần – quan lại tự xưng khiêm nhường trước hoàng đế |
| 下官 | xìaguān | Hạ quan – quan chức tự xưng khiêm nhường, nhất là trước người có chức vị cao hơn |
| 本官 | běnguān | Bản quan – quan lại tự xưng, thường gặp trong tiểu thuyết và phim cổ trang |
| 大人 | dàrén | Đại nhân – cách gọi quan lại hoặc người có địa vị |
| 将军 | jiāngjūn | Tướng quân – cách gọi người giữ chức vụ quân sự |
| 公公 | gōnggong | Công công – trong bối cảnh cung đình thường dùng để gọi thái giám |
| 嬷嬷 | mómo | Ma ma – phụ nữ lớn tuổi phục vụ trong cung hoặc phủ, có thể là nhũ mẫu hay quản sự |
| 奴才 | núcai | Nô tài – người hầu hoặc thuộc hạ tự xưng trước chủ nhân trong một số bối cảnh |
| 奴婢 | núbì | Nô tỳ – nữ hầu, cung nữ tự xưng trước chủ nhân |
Câu "Nô tài đáng chết!" xuất hiện nhiều đến mức nếu nhân vật thật sự chết mỗi lần nói câu này thì hoàng cung chắc tuyển người không kịp.
Xưng hô trong gia đình
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 父亲 | fùqīn | Phụ thân – cha |
| 母亲 | mǔqīn | Mẫu thân – mẹ |
| 爹 | diē | Cha, phụ thân – cách gọi gần gũi |
| 娘 | níang | Nương, mẹ – cách gọi thân mật |
| 兄长 | xiōngzhǎng | Huynh trưởng – anh trai |
| 弟弟 | dìdi | Đệ đệ – em trai |
| 姐姐 | jiějie | Tỷ tỷ – chị gái |
| 妹妹 | mèimei | Muội muội – em gái |
| 祖父 | zǔfù | Tổ phụ – ông nội |
| 祖母 | zǔmǔ | Tổ mẫu – bà nội |
| 伯父 | bófù | Bá phụ – anh trai của cha |
| 叔父 | shūfù | Thúc phụ – em trai của cha |
Ngoài ra còn vô số cách gọi họ hàng như cữu cữu, di mẫu, biểu ca, biểu muội, đường huynh, đường tỷ.. Nếu đọc truyện gia đấu mà nhân vật đông hơn đội hình một câu lạc bộ bóng đá thì vẽ sơ đồ gia đình là quyết định hoàn toàn hợp lý.
Vợ chồng và tình cảm
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 夫君 | fūjūn | Phu quân – người vợ gọi chồng |
| 娘子 | níangzi | Nương tử – cách người chồng gọi vợ, rất phổ biến trong truyện |
| 相公 | xìanggong | Tướng công – cách người vợ gọi chồng trong nhiều tác phẩm |
| 夫人 | fūrén | Phu nhân – vợ hoặc phụ nữ đã kết hôn, thường mang sắc thái kính trọng |
| 郎君 | lángjūn | Lang quân – chồng, người yêu hoặc chàng trai tùy văn cảnh |
| 内人 | nèirén | Nội nhân – cách một người đàn ông nhắc đến vợ mình |
| 外子 | wàizǐ | Ngoại tử – cách người vợ nhắc đến chồng trong văn phong trang trọng, cổ điển |
| 拙荆 | zhuōjīng | Chuyết kinh – cách người đàn ông khiêm nhường gọi vợ mình |
| 意中人 | yìzhōngrén | Ý trung nhân – người mình yêu, người trong lòng |
| 心上人 | xīnshàngrén | Tâm thượng nhân – người mình thương yêu |
Đặc biệt, "nương tử" không phải là "mẹ". Nếu nam chính ôm nữ chính rồi gọi một tiếng "nương tử", đó thường là cảnh ngọt ngào chứ chưa đến mức khiến độc giả phải gọi cảnh sát.
Cách gọi người khác lịch sự
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 公子 | gōngzǐ | Công tử – cách gọi chàng trai trẻ, thường là người có gia thế hoặc phong thái |
| 姑娘 | gūniang | Cô nương – cách gọi cô gái trẻ |
| 小姐 | xiǎojiě | Tiểu thư – con gái nhà quyền quý hoặc cô gái trẻ tùy bối cảnh |
| 少爷 | shàoye | Thiếu gia – con trai nhà giàu hoặc quyền quý |
| 老爷 | lǎoye | Lão gia – chủ nhân nam hoặc người đàn ông có địa vị trong gia đình |
| 先生 | xiānsheng | Tiên sinh – người có học thức, thầy giáo hoặc người đáng kính |
| 阁下 | géxìa | Các hạ – cách gọi đối phương tương đối trang trọng |
| 足下 | zúxìa | Túc hạ – cách gọi "ngài, ông, bạn" theo lối cổ |
| 兄台 | xiōngtái | Huynh đài – cách gọi một người đàn ông ngang hàng |
| 诸位 | zhūwèi | Chư vị – cách gọi nhiều người một cách lịch sự |
"Tại hạ xin hỏi vị huynh đài này.." thường là một câu mở đầu khá văn minh.
Sau đó hai bên có thể kết bạn uống rượu.
Cũng có thể rút kiếm đánh nhau.
Giang hồ mà, khó nói trước.
Những cách tự xưng thường gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 在下 | zàixìa | Tại hạ – cách tự xưng khiêm nhường giữa những người tương đối ngang hàng |
| 小生 | xiǎoshēng | Tiểu sinh – chàng trai, thư sinh trẻ tự xưng khiêm nhường |
| 小女子 | xiǎonǚzǐ | Tiểu nữ tử – cô gái tự xưng khiêm nhường |
| 小人 | xiǎorén | Tiểu nhân – người có địa vị thấp tự xưng trước người quyền thế |
| 晚辈 | wǎnbèi | Vãn bối – người thuộc thế hệ sau tự xưng trước tiền bối |
| 老夫 | lǎofū | Lão phu – đàn ông lớn tuổi tự xưng |
| 老身 | lǎoshēn | Lão thân – phụ nữ lớn tuổi tự xưng |
| 老朽 | lǎoxiǔ | Lão hủ – người già tự xưng khiêm nhường |
Một nhân vật tự xưng "lão phu" nhưng gương mặt nhìn chỉ khoảng ba mươi tuổi thì đừng vội bắt lỗi tác giả.
Nếu đây là truyện tiên hiệp, ông chú đó có khi đã sống được tám trăm năm.
Xưng hô trong giang hồ và võ lâm
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 前辈 | qíanbèi | Tiền bối – người đi trước, có tuổi đời, kinh nghiệm hoặc địa vị cao hơn |
| 大侠 | dàxía | Đại hiệp – người có võ công hoặc danh tiếng trong giang hồ |
| 少侠 | shàoxía | Thiếu hiệp – người trẻ tuổi hành tẩu giang hồ |
| 掌门 | zhǎngmén | Chưởng môn – người đứng đầu môn phái |
| 帮主 | bāngzhǔ | Bang chủ – người đứng đầu một bang |
| 教主 | jìaozhǔ | Giáo chủ – người đứng đầu một giáo phái |
| 门主 | ménzhǔ | Môn chủ – người đứng đầu một môn |
| 盟主 | méngzhǔ | Minh chủ – người đứng đầu một liên minh |
| 本座 | běnzuò | Bổn tọa – cách tự xưng của nhân vật có địa vị cao, thường gặp trong võ hiệp, tiên hiệp |
| 同道 | tóngdào | Đồng đạo – người cùng giới, cùng đường tu hành hoặc cùng giới võ lâm |
Nếu nhân vật vừa xuất hiện đã tự xưng "bổn tọa", khả năng cao đây không phải người bán bánh bao đầu phố.
Ít nhất cũng phải là giáo chủ, tông chủ, cao thủ hoặc boss có nhạc nền riêng.
Xưng hô trong sư môn
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 师父 | shīfu | Sư phụ – người trực tiếp truyền dạy mình |
| 师尊 | shīzūn | Sư tôn – cách gọi sư phụ trang trọng, rất phổ biến trong truyện tiên hiệp |
| 弟子 | dìzǐ | Đệ tử – người học dưới sư phụ hoặc môn phái |
| 徒儿 | tú'ér | Đồ nhi – cách sư phụ gọi đệ tử |
| 师兄 | shīxiōng | Sư huynh – nam đồng môn có vai vế hoặc nhập môn trước |
| 师弟 | shīdì | Sư đệ – nam đồng môn có vai vế hoặc nhập môn sau |
| 师姐 | shījiě | Sư tỷ – nữ đồng môn có vai vế hoặc nhập môn trước |
| 师妹 | shīmèi | Sư muội – nữ đồng môn có vai vế hoặc nhập môn sau |
Trong ngôn tình tiên hiệp, "sư huynh" và "sư muội" ban đầu có thể chỉ là quan hệ đồng môn rất trong sáng.
Đến chương 300 thì chưa chắc.
Xưng hô trong Phật giáo, Đạo giáo và tiên hiệp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 贫僧 | pínsēng | Bần tăng – nhà sư tự xưng khiêm nhường |
| 贫道 | píndào | Bần đạo – đạo sĩ tự xưng khiêm nhường |
| 施主 | shīzhǔ | Thí chủ – cách tăng nhân gọi người tại gia |
| 道友 | dàoyǒu | Đạo hữu – cách những người tu hành gọi nhau |
| 真人 | zhēnrén | Chân nhân – danh xưng tôn kính trong Đạo giáo, cũng thường xuất hiện trong tiên hiệp |
| 仙子 | xiānzǐ | Tiên tử – cách gọi nữ tiên hoặc nữ tu sĩ |
| 尊者 | zūnzhě | Tôn giả – danh xưng dành cho người có địa vị hoặc tu vi cao |
| 老祖 | lǎozǔ | Lão tổ – bậc tổ tiên, trưởng bối cực cao hoặc cường giả lâu đời trong môn phái, gia tộc |
"Đạo hữu xin dừng bước!"
Trong truyện tiên hiệp, nghe câu này tốt nhất đừng mừng vì tưởng có người muốn làm quen.
Có khi người ta muốn bán pháp bảo.
Có khi muốn hỏi đường.
Và cũng có khi muốn cướp túi trữ vật của bạn.
Phân biệt một số cách xưng hô dễ nhầm
"Bệ hạ" là người khác gọi hoàng đế, còn "trẫm" là hoàng đế tự xưng. Vì vậy hoàng đế không bình thường chút nào nếu đứng trước gương rồi tự giới thiệu: "Bệ hạ hôm nay thật đẹp trai".
"Điện hạ" thường dùng để gọi thái tử, hoàng tử, công chúa hoặc người thuộc hoàng thất tùy thời đại và bối cảnh. Không phải cứ thuộc hoàng tộc là có thể gọi bừa "điện hạ".
"Bản cung" và "bổn vương" chủ yếu được độc giả Việt Nam quen thuộc qua phim ảnh và tiểu thuyết. Khi viết truyện lịch sử nghiêm túc, cần kiểm tra cách dùng phù hợp với triều đại cụ thể.
"Tại hạ" là cách tự xưng, còn "các hạ" là cách gọi đối phương. Nói đơn giản:
"Tại hạ Trương Tam, xin hỏi các hạ là ai?"
Nghe rất đúng chất giang hồ.
Còn:
"Các hạ Trương Tam, xin hỏi tại hạ là ai?"
Nghe giống nhân vật vừa bị đánh mất trí nhớ hơn.
"Tiền bối" dùng để gọi người thuộc thế hệ trước hoặc có địa vị, kinh nghiệm cao hơn. Người ở vai dưới có thể tự xưng là "vãn bối".
"Sư phụ" là người dạy mình, trong khi "sư huynh", "sư tỷ", "sư đệ", "sư muội" thường là những người cùng sư môn hoặc cùng hệ truyền thừa.
Có nên dùng nguyên cách xưng hô Trung Quốc khi dịch truyện?
Điều này tùy phong cách bản dịch.
Các từ đã rất quen với độc giả Việt Nam như phụ hoàng, mẫu hậu, hoàng huynh, bản cung, bổn vương, thần thiếp, vi thần, công tử, cô nương, tại hạ, các hạ, sư huynh, sư muội, đạo hữu.. Có thể giữ lại để tạo không khí cổ trang.
Tuy nhiên, không nên nhồi quá nhiều từ Hán Việt chỉ để câu văn nghe "cổ". Một câu nhân vật bình thường chỉ muốn hỏi:
"Bạn ăn cơm chưa?"
Mà dịch thành:
"Các hạ hôm nay đã dùng thiện hay chưa?"
Thì người đọc có thể chưa kịp cảm nhận không khí cổ trang đã cảm thấy nhân vật sống hơi.. Mệt.
Quan trọng nhất vẫn là chọn cách xưng hô phù hợp với thân phận, quan hệ và hoàn cảnh của nhân vật.
Hiểu được những cách xưng hô trên sẽ giúp việc đọc truyện cổ trang Trung Quốc dễ dàng hơn rất nhiều. Ít nhất lần sau khi gặp một người tự xưng "bổn tọa", bạn sẽ biết nên gọi họ là tiền bối hay giáo chủ, thay vì vui vẻ tiến tới hỏi:
"Anh ơi, nhà vệ sinh ở đâu?"


